Nên Đầu Tư Dài Hạn Vào Chỉ Số Nasdaq 100 Hay S&P 500? (So Sánh Chi Tiết + Học Tiếng Anh)

Nên Đầu Tư Dài Hạn Vào Chỉ Số Nasdaq 100 Hay S&P 500? (So Sánh Chi Tiết + Học Tiếng Anh)

Đầu tư thụ động (Passive investing) thường được chứng minh (proven) là một lựa chọn (winner) thành công (winner) trong dài hạn (long term), nhưng các nhà đầu tư (investors) vẫn cần (need) chọn (choose) chỉ số (index) nào để đầu tư vào (invest in). S&P 500 và Nasdaq 100 là hai trong số (among) những lựa chọn (options) phổ biến nhất (most popular). Cả hai (both) đều cung cấp (offer) một cách (way) để mua (buy) cổ phiếu (shares) trong một danh mục đầu tư (portfolio) của các công ty (companies) lớn nhất (largest) và thành công nhất (most successful) của Hoa Kỳ (U.S.).

Tuy nhiên (However), chúng (they) có những cách tiếp cận (approaches) khác nhau (different): Nasdaq 100 tập trung (concentrates) vào 100 cổ phiếu tăng trưởng (growth stocks) hàng đầu (top) về công nghệ (tech-heavy), trong khi (while) S&P 500 phân tán (spreads) rủi ro (risk) trên (across) 500 công ty đa dạng (diverse). Lựa chọn (choice) cuối cùng (ultimately) của bạn phụ thuộc (depends) vào mức (how much) rủi ro (risk) bạn muốn (wish) gánh chịu (take on).

Điểm Chính (Key Takeaways)

  • Nasdaq 100 bao gồm (consists of) 100 công ty (companies) phi tài chính (nonfinancial) lớn nhất (largest) được niêm yết (listed) trên (on) sàn giao dịch chứng khoán (stock exchange) Nasdaq.

  • S&P 500 đại diện (represents) 500 cổ phiếu (stocks) lớn nhất (biggest) của Hoa Kỳ (U.S.) theo vốn hóa thị trường (market capitalization).

  • Trong (Over) dài hạn (long term), Nasdaq 100 thiên về công nghệ (tech-heavy) đã tạo ra (generated) lợi nhuận vượt trội (superior returns).

  • Tuy nhiên (However), Nasdaq 100 cũng (also) dễ biến động (more volatile) hơn (more) và chịu (suffers) những khoản lỗ (bigger losses) lớn hơn (bigger) so với (than) S&P 500 đa dạng (diversified) hơn (more).

Nasdaq 100

Nasdaq 100 là một tập hợp (collection) của 100 công ty (companies) phi tài chính (nonfinancial) lớn nhất (largest) được niêm yết (listed) trên (on) sàn giao dịch chứng khoán (stock exchange) Nasdaq. Được thành lập (Founded) vào năm 1985, nó được coi (considered) rộng rãi (widely) là một đại diện (proxy) cho khu vực công nghệ (technology sector) và cổ phiếu tăng trưởng (growth stocks) và phân bổ (weights) cổ phiếu (stocks) dựa trên (based on) vốn hóa thị trường (market capitalization) của chúng (their)—có nghĩa là (meaning) giá trị (valuation) của công ty (company) càng lớn (bigger), tỷ lệ phần trăm (percentage) của chỉ số (index) mà nó đại diện (represents) càng cao (higher).

Tính đến (As of) ngày 27 tháng 1 năm 2025, năm (five) khoản nắm giữ (holdings) lớn nhất (biggest) là NVIDIA (NVDA), Apple Inc. (AAPL), Microsoft Corporation (MSFT), Amazon.com Inc. (AMZN) và Alphabet Inc. (GOOGL).

S&P 500

Chỉ số (Index) S&P 500 đại diện (represents) 500 cổ phiếu (stocks) lớn nhất (biggest) của Hoa Kỳ (U.S.) theo vốn hóa thị trường (market capitalization) và được coi (regarded) là một trong (one of) những thước đo (gauges) tốt nhất (best) của cổ phiếu vốn hóa lớn (large-cap equities) của Hoa Kỳ (U.S.) và sức khỏe (health) tổng thể (overall) của thị trường chứng khoán (stock market) Hoa Kỳ (U.S.).

Chỉ số (index) S&P 500 cũng (also) được phân bổ (capitalization-weighted) theo vốn hóa thị trường (capitalization-weighted). Tuy nhiên (However), nó ít (less) tập trung (concentrated) hơn (than) Nasdaq 100 nhiều (much). S&P 500, tất nhiên (of course), liệt kê (lists) thêm (more) 400 cổ phiếu (stocks), chọn (picks) từ (from) nhiều (more than one) sàn giao dịch chứng khoán (stock exchange) và cung cấp (offers) sự tiếp xúc (exposure) rộng hơn (broader) với các khu vực (sectors) khác nhau (different). Các khoản nắm giữ (holdings) lớn nhất (biggest) của nó, tính đến (as of) ngày 27 tháng 1 năm 2025, là NVIDIA, Apple, Microsoft, Amazon (AMZN) và Meta Platforms, Inc. (META)—tất cả (all) đều là các công ty (companies) công nghệ (tech companies)—mặc dù (though) khoảng (about) hai phần ba (two-thirds) của chỉ số (index) bao gồm (consists of) các khu vực (sectors) phi công nghệ (non-tech) khác (other) như tài chính (financials), chăm sóc sức khỏe (healthcare) và hàng tiêu dùng không thiết yếu (consumer discretionary).

Lời Khuyên (Tip)

Các chỉ số (Indexes) là các chuẩn mực (benchmarks). Bạn không thể (can’t) mua (buy) chúng (them) trực tiếp (directly). Tuy nhiên (However), có những cách (ways) để tái tạo (replicate) hiệu suất (performance) của chúng (their). Nói chung (Generally), cách dễ nhất (easiest) và rẻ nhất (cheapest) để làm điều này là thông qua (through) một quỹ hoán đổi danh mục (exchange-traded fund - ETF) theo chỉ số (index).

Nasdaq 100 so với (vs.) S&P 500: Hiệu Suất 20 Năm (20-Year Performance)

Khi (When) quyết định (deciding) nên (which) đầu tư (invest) vào (in) chỉ số (index) nào (which), một cân nhắc (consideration) quan trọng (key) là hiệu suất (performance) trong lịch sử (historic). Trong (In) biểu đồ (chart) dưới đây (below), chúng tôi (we) cho thấy (show) số tiền (how much) 10.000 đô la (10,000) được đầu tư (invested) vào (in) đầu (beginning) tháng 1 năm 2005 trong (in) các quỹ ETF theo dõi (tracking) Nasdaq 100 (Invesco QQQ, QQQ) và S&P 500 (iShares Core S&P 500 ETF, IVV) sẽ (would have been) có giá trị (worth) bao nhiêu (how much) vào (in) tháng 1 năm 2025, cả (both) với (with) và không (without) điều chỉnh (adjusting) theo (for) lạm phát (inflation).

Đầu Tư Dài Hạn Nào Tốt Hơn (Which Is the Better Long-Term Investment?)

Dựa trên (Based on) những điều trên (above), Nasdaq 100 có vẻ (looks) là người chiến thắng (winner) rõ ràng (clear). Tuy nhiên (However), điều đó (that) không (doesn’t) nhất thiết (necessarily) có nghĩa là (mean) nó là lựa chọn (option) tốt nhất (best) cho tất cả mọi người (everyone). Theo đuổi (Chasing) lợi nhuận (returns) cao hơn (higher) làm tăng (increases) rủi ro (risk) về (of) những khoản lỗ (bigger losses) lớn hơn (bigger). Ngoài ra (In addition), nếu (if) bạn bỏ (put) tiền của bạn vào (in) hoặc rút (took) nó ra (out) tại (at) các thời điểm (points) khác nhau (different), lợi nhuận (returns) của bạn có thể (might) trông (look) rất (very) khác (different).

Một lý do (reason) quan trọng (key) cho (for) hiệu suất (outperformance) vượt trội (outperformance) của Nasdaq 100 trong (over) hai thập kỷ (two decades) qua (past) là sự tập trung (concentration) lớn (heavy) của nó vào (in) công nghệ (technology) tăng trưởng cao (high-growth). Những (These) cổ phiếu tăng trưởng (growth stocks) này đã (have been) rất (very) phổ biến (popular) nhờ (thanks to) chi phí (costs) vay (borrowing) rẻ (cheap), những thay đổi (changes) mang tính bước ngoặt (landmark) và sự nhiệt tình (enthusiasm) của các nhà đầu tư (investor) đối với (for) tiềm năng (potential) thu nhập (earnings) cao (high) của chúng (their).

Khi (When) kỳ vọng (expectations) cao (high), một thất bại (setback) nhỏ (minor) có thể (can) gây ra (trigger) một đợt bán tháo (sell-off) mạnh (sharp). Cổ phiếu (stocks) công nghệ (tech), đặc biệt (particularly) là trong (in) thời gian gần đây (recent times), thường (often) được định giá (priced) để đạt được (achieve) các kịch bản (scenarios) tốt nhất (best-case) của chúng (their). Và (And) khi (when) Nasdaq 100 sụp đổ (crashes), nó sụp đổ (crashes) rất (hard) mạnh (hard), như (as) bong bóng (bubble) dotcom đã chứng minh (proved).

Lời Kết (The Bottom Line)

Nasdaq 100 và S&P 500 cả hai (both) đều đã (have) là những khoản đầu tư (investments) tuyệt vời (great) trong (over) 20 năm (years) qua (past). Trong (Over) dài hạn (long term), cái trước (the former) đã (has been) là người có hiệu suất (performer) tốt nhất (best). Tuy nhiên (However), vì (because of) sự tập trung (concentration) lớn (heavy) và tập trung (focus) vào công nghệ (tech) của nó, Nasdaq 100 cũng (also) dễ biến động (more volatile) hơn (more). Cuối cùng (Ultimately), điều gì (what's) tốt nhất (best) cho (for) bạn phụ thuộc (depends) vào hồ sơ (profile) rủi ro (risk) và mục tiêu (goals) tài chính (financial) của bạn.

P.s

Khóa học Nhà Giao Dịch Thực Chiến 101: 

https://alexgroup.vn/goc-dao-tao/chuong-trinh-huan-luyen/hoc-that-lam-that-khong-mau-me

Hệ thống chỉ báo Alex ra quyết định Mua Bán: 

https://alexgroup.vn/goc-dao-tao/chuong-trinh-huan-luyen/he-thong-tin-hieu-giao-dich

 

 


Học Từ Vựng Tiếng Anh Tài Chính:

  • Passive investing: (ˈpæsɪv ɪnˈvestɪŋ): Đầu tư thụ động

  • Proven: (ˈpruːvn): Được chứng minh

  • Winner: (ˈwɪnər): Người chiến thắng, lựa chọn thành công

  • Long term: (lɒŋ tɜːrm): Dài hạn

  • Investors: (ɪnˈvestərz): Các nhà đầu tư

  • Need: (niːd): Cần

  • Choose: (tʃuːz): Chọn

  • Index: (ˈɪndeks): Chỉ số

  • Invest in: (ɪnˈvest ɪn): Đầu tư vào

  • Options: (ˈɒpʃənz): Những lựa chọn

  • Most popular: (moʊst ˈpɒpjələr): Phổ biến nhất

  • Both: (boʊθ): Cả hai

  • Offer: (ˈɒfər): Cung cấp

  • Way: (weɪ): Cách

  • Buy: (baɪ): Mua

  • Shares: (ʃerz): Cổ phiếu

  • Portfolio: (ˌpɔːrtˈfoʊlioʊ): Danh mục đầu tư

  • Companies: (ˈkʌmpəniz): Các công ty

  • Largest: (ˈlɑːrdʒɪst): Lớn nhất

  • Most successful: (moʊst səkˈsesfəl): Thành công nhất

  • U.S.: (ˌjuː ˈes): Hoa Kỳ

  • However: (ˌhaʊˈevər): Tuy nhiên

  • They: (ðeɪ): Chúng

  • Approaches: (əˈproʊtʃɪz): Các cách tiếp cận

  • Different: (ˈdɪfrənt): Khác nhau

  • Concentrates: (ˈkɒnsəntreɪts): Tập trung

  • Growth stocks: (ɡroʊθ stɒks): Cổ phiếu tăng trưởng

  • Top: (tɒp): Hàng đầu

  • Tech-heavy: (tek ˈhevi): Thiên về công nghệ

  • While: (waɪl): Trong khi

  • Spreads: (spredz): Phân tán

  • Risk: (rɪsk): Rủi ro

  • Across: (əˈkrɒs): Trên

  • Diverse: (daɪˈvɜːrs): Đa dạng

  • Choice: (tʃɔɪs): Lựa chọn

  • Ultimately: (ˈʌltɪmətli): Cuối cùng

  • Depends: (dɪˈpendz): Phụ thuộc

  • How much: (haʊ mʌtʃ): Mức

  • Wish: (wɪʃ): Muốn

  • Take on: (teɪk ɒn): Gánh chịu

  • Key Takeaways: (kiː ˈteɪkəweɪz): Điểm Chính

  • Consists of: (kənˈsɪsts ɒv): Bao gồm

  • Nonfinancial: (ˌnɒnfaɪˈnænʃəl): Phi tài chính

  • Listed: (ˈlɪstɪd): Được niêm yết

  • Stock exchange: (stɒk ɪksˈtʃeɪndʒ): Sàn giao dịch chứng khoán

  • Represents: (ˌreprɪˈzents): Đại diện

  • Biggest: (ˈbɪɡɪst): Lớn nhất

  • Market capitalization: (ˈmɑːrkɪt ˌkæpɪtəlaɪˈzeɪʃən): Vốn hóa thị trường

  • Over: (ˈoʊvər): Trong

  • Long term: (lɒŋ tɜːrm): Dài hạn

  • Generated: (ˈdʒenəreɪtɪd): Tạo ra

  • Superior returns: (sʊˈpɪəriər rɪˈtɜːrnz): Lợi nhuận vượt trội

  • Also: (ˈɔːlsoʊ): Cũng

  • More volatile: (mɔːr ˈvɒlətaɪl): Dễ biến động hơn

  • Suffers: (ˈsʌfərz): Chịu

  • Bigger losses: (ˈbɪɡər ˈlɒsɪz): Những khoản lỗ lớn hơn

  • Diversified: (daɪˈvɜːrsɪfaɪd): Đa dạng

  • More: (mɔːr): Hơn

  • Collection: (kəˈlekʃən): Tập hợp

  • Founded: (ˈfaʊndɪd): Được thành lập

  • Considered: (kənˈsɪdərd): Được coi

  • Widely: (ˈwaɪdli): Rộng rãi

  • Proxy: (ˈprɒksi): Đại diện

  • Technology sector: (tekˈnɒlədʒi ˈsektər): Khu vực công nghệ

  • Weights stocks based on: (weɪts stɒks beɪst ɒn): Phân bổ cổ phiếu dựa trên

  • Meaning: (ˈmiːnɪŋ): Có nghĩa là

  • Valuation: (ˌvæljuˈeɪʃən): Giá trị

  • Higher: (ˈhaɪər): Cao hơn

  • Percentage: (pərˈsentɪdʒ): Tỷ lệ phần trăm

  • As of: (æz ɒv): Tính đến

  • Five: (faɪv): Năm

  • Holdings: (ˈhoʊldɪŋz): Khoản nắm giữ

  • Largest: (ˈlɑːrdʒɪst): Lớn nhất

  • Regards: (rɪˈɡɑːrdz): Coi

  • One of: (wʌn ɒv): Một trong

  • Best gauges: (best ɡeɪdʒɪz): Những thước đo tốt nhất

  • Large-cap equities: (lɑːrdʒ kæp ˈekwɪtiz): Cổ phiếu vốn hóa lớn

  • Overall health: (ˌoʊvərɔːl helθ): Sức khỏe tổng thể

  • Lists: (lɪsts): Liệt kê

  • picks from: (pɪks frʌm): Chọn từ

  • More than one: (mɔːr ðæn wʌn): Nhiều hơn một

  • Broader exposure: (ˈbrɔːdər ɪkˈspoʊʒər): Sự tiếp xúc rộng hơn

  • Different sectors: (ˈdɪfrənt ˈsektərz): Các khu vực khác nhau

  • All tech companies: (ɔːl tek ˈkʌmpəniz): Tất cả đều là các công ty công nghệ

  • Though: (θoʊ): Mặc dù

  • About: (əˈbaʊt): Khoảng

  • Two-thirds: (tuː θɜːrdz): Hai phần ba

  • Consists of other non-tech sectors: (kənˈsɪsts ɒv ˈʌðər nɒn tek ˈsektərz): Bao gồm các khu vực phi công nghệ khác

  • Financials: (faɪˈnænʃəlz): Tài chính

  • Healthcare: (ˈhelθker): Chăm sóc sức khỏe

  • Consumer discretionary: (kənˈsjuːmər dɪˈskreʃənəri): Hàng tiêu dùng không thiết yếu

  • Tip: (tɪp): Lời khuyên

  • Benchmarks: (ˈbentʃmɑːrks): Các chuẩn mực

  • You can’t: (juː kænt): Bạn không thể

  • Directly: (daɪˈrektli): Trực tiếp

  • Replicate: (ˈreplɪkeɪt): Tái tạo

  • Performance: (pərˈfɔːrməns): Hiệu suất

  • Generally: (ˈdʒenərəli): Nói chung

  • Easiest: (ˈiːziɪst): Dễ nhất

  • Cheapest: (ˈtʃiːpɪst): Rẻ nhất

  • Through: (θruː): Thông qua

  • Exchange-traded fund (ETF): (ɪksˈtʃeɪndʒ ˈtreɪdɪd fʌnd): Quỹ hoán đổi danh mục

Nguồn từ Investopedia