CẢNH BÁO: 10 Sai Lầm Tài Chính Phổ Biến Nhất Khiến Bạn "Cháy Túi"! 

CẢNH BÁO: 10 Sai Lầm Tài Chính Phổ Biến Nhất Khiến Bạn "Cháy Túi"! 💸


Nhiều người gặp khó khăn với tiền bạc. Mặc dù một nền kinh tế khó khăn (difficult economy) và các yếu tố văn hóa xã hội (sociocultural factors) có thể là nguyên nhân, bạn vẫn có thể làm phần việc của mình để cố gắng đưa ra những lựa chọn thông minh với tiền của mình. Ở đây, chúng ta sẽ xem xét một số sai lầm tài chính phổ biến nhất có thể dẫn mọi người đến khó khăn kinh tế (economic hardship).

Điểm Chính (Key Takeaways):

  • Tránh những sai lầm phổ biến trong những thách thức kinh tế có thể tạo ra tác động lớn đến sức khỏe tài chính (financial health) của bạn.

  • Những chi phí nhỏ, thường xuyên (small, regular expenses) có thể ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính (financial stability), đặc biệt là trong những lúc khó khăn.

  • Chi tiêu quá nhiều (overspending) cho nhà ở dẫn đến thuế và chi phí bảo trì cao hơn, gây căng thẳng cho ngân sách hàng tháng (monthly budgets).

  • Quá phụ thuộc (over-relying) vào thẻ tín dụng và tài trợ cho các tài sản mất giá (depreciating assets) có thể làm trầm trọng thêm những khó khăn tài chính (financial woes).

1. Chi Tiêu Không Cần Thiết (Unnecessary Spending)

Có vẻ như không phải là vấn đề lớn khi bạn mua ly cappuccino double-mocha đó, đi ăn tối bên ngoài hoặc đặt một bộ phim trả tiền theo lượt xem, nhưng mỗi khoản nhỏ đều cộng lại. Chỉ cần 25 đô la mỗi tuần chi cho việc đi ăn ngoài đã tiêu tốn của bạn 1.300 đô la mỗi năm, số tiền này có thể được dùng để trả nợ thẻ tín dụng hoặc các khoản thanh toán khác, nếu bạn có nợ. Nếu bạn đang phải chịu đựng khó khăn tài chính, việc tránh sai lầm này thực sự quan trọng.

Tuy nhiên, từ khóa ở đây là "không cần thiết". Điều đó mang tính chủ quan (subjective). Có thể bạn thực sự mong đợi hoặc cần những ly cappuccino, bữa tối hoặc bộ phim đó để duy trì sức khỏe tinh thần (mental wellness) của mình. Một cuộc sống tài chính lành mạnh có thể bao gồm tất cả những điều đó. Loại chi tiêu này chỉ cần là một phần trong ngân sách của bạn. Nếu bạn lên kế hoạch cho nó và bạn có thể chi trả được, thì hãy tận hưởng nó.

Thông Tin Nhanh (Fast Fact)

Số người trưởng thành cho biết tài chính của họ tệ hơn so với một năm trước là 35%, theo báo cáo Khảo sát Kinh tế Hộ gia đình và Quyết định năm 2022 của Cục Dự trữ Liên bang. 35% - về cơ bản là 1 trên 3 người - là con số cao nhất từ trước đến nay kể từ khi nghiên cứu bắt đầu vào năm 2012.

2. Các Khoản Thanh Toán Không Bao Giờ Dứt (Never-Ending Payments)

Hãy tự hỏi liệu bạn có thực sự cần những thứ khiến bạn phải trả tiền hàng tháng, năm này qua năm khác không. Hãy xem xét những thứ như dịch vụ phát trực tuyến và tư cách thành viên phòng gym cao cấp. Đây là nhu cầu hay mong muốn? Một phòng gym rẻ hơn có thể hoàn thành công việc, cho phép bạn tiết kiệm phần chênh lệch.

Khi tiền bạc eo hẹp, việc tạo ra một lối sống tinh gọn hơn (leaner lifestyle) có thể giúp bạn giảm bớt (cushioning yourself from) khó khăn tài chính một cách đáng kể.

3. Sống Sang Chảnh Bằng Thẻ Tín Dụng (Living Large on Credit Cards)

Sử dụng thẻ tín dụng để mua những thứ không thiết yếu khá phổ biến. Nhưng ngay cả khi một số người sẵn lòng hoặc có thể trả lãi suất hai con số (double-digit interest rates) cho quần áo sang trọng và một loạt các mặt hàng đắt tiền khác, không phải lúc nào cũng khôn ngoan khi làm như vậy - trừ khi bạn có thể trả hết thẻ trước cuối tháng. Lãi suất thẻ tín dụng làm cho giá của các mặt hàng đã tính phí đắt hơn rất nhiều. Trong một số trường hợp, việc sử dụng tín dụng có thể có nghĩa là bạn sẽ chi tiêu nhiều hơn số tiền bạn kiếm được.

24.62%

Theo nghiên cứu của Investopedia, lãi suất trung bình (median rate of interest) trên tất cả các thẻ tín dụng trong cơ sở dữ liệu của Investopedia vào tháng 6 năm 2024 là 24,62%.

4. Mua Xe Mới (Buying a New Vehicle)

Hàng triệu xe mới được bán mỗi năm, mặc dù ít người mua có thể trả bằng tiền mặt. Nhưng việc tài trợ (financing) có thể trở nên phức tạp. Rốt cuộc, việc có thể chi trả khoản thanh toán không giống như việc có thể chi trả cho chiếc xe.

Hơn nữa, bằng cách vay tiền để mua xe, bạn phải trả lãi cho một tài sản đang mất giá, điều này làm gia tăng (amplifies) sự khác biệt giữa giá trị của chiếc xe và giá đã trả cho nó. Tệ hơn nữa, nhiều người đổi xe của họ sau mỗi vài năm và mất tiền trong mỗi lần đổi.

Có thể bạn không có lựa chọn nào khác ngoài việc vay tiền để mua xe. Nhưng bạn có thực sự cần một chiếc SUV lớn không? Những chiếc xe như vậy đắt tiền để mua, bảo hiểm và đổ xăng. Trừ khi bạn kéo thuyền hoặc xe kéo hoặc cần một chiếc SUV để kiếm sống, việc mua một chiếc có thể là bất lợi (disadvantageous).

Nếu bạn cần mua một chiếc xe và vay tiền để làm điều đó, hãy cân nhắc mua một chiếc xe ít tốn xăng hơn và chi phí bảo hiểm cũng như bảo trì thấp hơn. Xe cộ rất tốn kém, và nếu bạn mua nhiều hơn những gì bạn cần, bạn có thể đang "đốt" tiền mà lẽ ra có thể được tiết kiệm hoặc dùng để trả nợ.

5. Chi Quá Nhiều Cho Nhà Cửa (Spending Too Much on Your Home)

Khi nói đến việc mua nhà, lớn hơn không nhất thiết là tốt hơn. Trừ khi bạn có một gia đình đông người, việc chọn một ngôi nhà rộng 6.000 mét vuông sẽ chỉ có nghĩa là thuế, chi phí bảo trì và tiện ích (utilities) đắt đỏ hơn. Trước khi bạn mua nhà, hãy xem xét chi phí duy trì và vận hành (carrying and operating costs) ngoài khoản thanh toán thế chấp hàng tháng của bạn. Bạn có thực sự muốn tạo ra một "vết lõm" đáng kể và lâu dài như vậy trong ngân sách hàng tháng của mình không?

Khi bạn xem xét việc sắp xếp nhà ở của mình, hãy suy nghĩ kỹ về những gì quan trọng với bạn. Ví dụ, bạn đam mê (passionate) đến mức nào với việc có một khoảng sân rộng? Nếu nó đứng đầu danh sách của bạn, thì không sao cả. Chỉ cần lưu ý rằng việc chăm sóc và bảo trì (upkeep and maintenance) có thể khiến bạn tốn kém dưới hình thức thuê dịch vụ, mua máy móc, tuân thủ các yêu cầu của Hiệp hội Chủ nhà (HOA requirements) và thanh toán các khoản sửa chữa nhà khác nhau phát sinh.

6. Lạm Dụng Vốn Chủ Sở Hữu Nhà (Misusing Home Equity)

Tái cấp vốn (Refinancing) và rút tiền mặt từ nhà của bạn có nghĩa là trao quyền sở hữu cho người khác. Trong một số trường合い, việc tái cấp vốn có thể hợp lý nếu bạn có thể giảm lãi suất hoặc nếu bạn có thể tái cấp vốn và trả hết các khoản nợ có lãi suất cao hơn.

Tuy nhiên, một giải pháp thay thế khác là mở một đường tín dụng vốn chủ sở hữu nhà (HELOC - home equity line of credit). Điều này cho phép bạn sử dụng vốn chủ sở hữu trong nhà của mình một cách hiệu quả như thẻ tín dụng. Điều này có thể có nghĩa là phải trả lãi suất không cần thiết chỉ vì sử dụng đường tín dụng vốn chủ sở hữu nhà của bạn.
3

7. Không Tiết Kiệm (Not Saving)

Tỷ lệ tiết kiệm cá nhân của hộ gia đình (household personal savings rate) ở Mỹ chỉ là 3,6% vào tháng 4 năm 2024.

Nhiều hộ gia đình sống qua ngày đoạn tháng (paycheck to paycheck) — và không có dấu hiệu cải thiện.

Thật không may, điều này đặt mọi người vào một tình thế bấp bênh (precarious position) — một tình thế mà mỗi đồng đô la đều quan trọng, và thậm chí chỉ một lần lỡ lương cũng sẽ là thảm họa. Đây không phải là vị trí bạn muốn thấy mình rơi vào khi một cuộc suy thoái kinh tế (economic recession) ập đến.

Nhiều nhà hoạch định tài chính sẽ khuyên bạn nên giữ chi phí sinh hoạt của ba tháng trong một quỹ khẩn cấp (emergency fund account) nơi bạn có thể truy cập nhanh chóng. Mất việc làm hoặc những thay đổi trong nền kinh tế có thể làm cạn kiệt tiền tiết kiệm của bạn và đẩy bạn vào vòng xoáy nợ nần trả nợ. Một khoản đệm (buffer) ba tháng có thể là sự khác biệt giữa việc giữ hay mất nhà.

Quan Trọng (Important)

Tiết kiệm hộ gia đình đã tăng đáng kể trong thời kỳ đại dịch.

Tuy nhiên, đối với nhiều người, khoản tiền dành dụm (nest egg) trong đại dịch đó đã bị chi tiêu hết.

8. Không Đầu Tư Cho Hưu Trí (Not Investing in Retirement)

Nếu bạn không để tiền của mình làm việc cho bạn trên thị trường hoặc thông qua các khoản đầu tư tạo thu nhập khác, bạn có thể không bao giờ ngừng làm việc được. Việc đóng góp hàng tháng (monthly contributions) vào các tài khoản hưu trí được chỉ định là điều cần thiết cho một cuộc sống hưu trí thoải mái.

Hãy tận dụng các tài khoản hưu trí hoãn thuế (tax-deferred retirement accounts) và/hoặc chương trình do chủ lao động tài trợ. Hiểu rõ thời gian các khoản đầu tư của bạn sẽ có để phát triển và mức độ rủi ro bạn có thể chấp nhận (tolerate). Tham khảo ý kiến của một cố vấn tài chính đủ điều kiện (qualified financial advisor) để đối chiếu điều này với mục tiêu của bạn nếu có thể.

9. Trả Nợ Bằng Tiền Tiết Kiệm Hưu Trí (Paying Off Debt With Retirement Savings)

Bạn có thể nghĩ rằng nếu khoản nợ của bạn đang tốn 24% và tài khoản hưu trí của bạn đang tạo ra 7%, việc đổi tiền hưu trí lấy nợ có nghĩa là bạn sẽ bỏ túi phần chênh lệch. Nhưng nó không đơn giản như vậy.

Ngoài việc mất đi sức mạnh của lãi kép (power of compounding), rất khó để trả lại những khoản tiền hưu trí đó, và bạn có thể bị phạt 10% phí rút tiền sớm nếu bạn dưới 59 tuổi rưỡi. Với tư duy đúng đắn (right mindset), việc vay tiền từ tài khoản 401(k) của bạn có thể là một lựa chọn khả thi, nhưng ngay cả những nhà hoạch định kỷ luật nhất cũng gặp khó khăn trong việc dành tiền để xây dựng lại các tài khoản này.

Khi nợ được trả hết, sự cấp bách để trả lại nó thường biến mất. Sẽ rất dễ bị cám dỗ để tiếp tục chi tiêu ở mức tương tự, điều đó có nghĩa là bạn có thể lại rơi vào nợ nần. Nếu bạn định trả nợ bằng tiền tiết kiệm, bạn phải sống như thể bạn vẫn còn nợ phải trả — cho quỹ hưu trí của mình.

10. Không Có Kế Hoạch (Not Having a Plan)

Tương lai tài chính (financial future) của bạn phụ thuộc vào những gì đang diễn ra ngay bây giờ. Có thể bạn dành nhiều thời gian xem các dịch vụ phát trực tuyến hoặc lướt các trang mạng xã hội của mình, nhưng chưa dành thời gian nào để xem xét tài chính của mình. Điều đó thật tệ, bởi vì bạn cần biết mình đang đi đâu. Hãy biến điều này thành ưu tiên (priority) ngay bây giờ.

Tại Sao Thẻ Tín Dụng Là Một Vấn Đề? (Why Are Credit Cards a Problem?)

Việc phụ thuộc vào thẻ tín dụng có thể làm trầm trọng thêm những khó khăn tài chính. Mặc dù nó có thể cung cấp một giải pháp ngắn hạn, nhưng những hậu quả lâu dài (long-term consequences), chẳng hạn như các khoản thanh toán lãi suất cao và nợ tích lũy, có thể dẫn đến một vòng luẩn quẩn của căng thẳng tài chính (financial stress). Căng thẳng tài chính này có thể tăng lên như quả cầu tuyết (snowball), dẫn đến chi phí cao hơn trong tương lai và tiếp tục khiến việc bắt kịp ngày càng khó khăn hơn.

Bao Nhiêu Là Quá Nhiều Cho Một Ngôi Nhà? (How Much Is Too Much for a Home?)

Chi tiêu quá nhiều cho một ngôi nhà có thể gây căng thẳng cho ngân sách hàng tháng do thuế, chi phí bảo trì, sửa chữa và bảo trì, và tiện ích cao hơn. Hãy xem xét sử dụng quy tắc 28/36 (28/36 rule), quy tắc này khuyến nghị bạn không nên chi quá 28% tổng thu nhập hàng tháng của mình cho nhà ở và không quá 36% tổng thu nhập hàng tháng của mình cho tổng nợ.

Khi Nào Bạn Không Nên Sử Dụng Vốn Chủ Sở Hữu Nhà Của Mình? (When Should You Not Use Your Home Equity?)

Sử dụng vốn chủ sở hữu nhà như một con heo đất (piggy bank), dù thông qua tái cấp vốn hay đường tín dụng vốn chủ sở hữu nhà, có thể gây ra những hậu quả bất lợi. Mặc dù nó có thể cung cấp khả năng tiếp cận tiền mặt, nhưng nó đi kèm với cái giá là nợ và các khoản thanh toán lãi suất tăng lên.

Tại Sao Việc Có Một Kế Hoạch Tài Chính Được Xác Định Rõ Ràng Lại Quan Trọng? (Why Is Having a Well-Defined Financial Plan Important?)

Việc có một kế hoạch tài chính được xác định rõ ràng là điều cần thiết để đảm bảo một tương lai tài chính ổn định và thịnh vượng. Một kế hoạch toàn diện giúp bạn đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Nó cũng khuyến khích bạn phân bổ (allocate) tiền một cách khôn ngoan và vượt qua những bất ổn kinh tế (economic uncertainties). Kế hoạch tài chính của bạn đóng vai trò như một lộ trình (roadmap) để đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt, bao gồm lập ngân sách, tiết kiệm, đầu tư và chuẩn bị cho các cột mốc tương lai (future milestones) như sở hữu nhà, giáo dục và nghỉ hưu.

Điểm Mấu Chốt (The Bottom Line)

Mặc dù một số yếu tố có thể nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn, nhưng vẫn khôn ngoan khi cố gắng đưa tài chính của bạn đi đúng hướng. Ít nhất, hãy xem xét vị trí của bạn và tạo ra một kế hoạch tài chính hợp lý.

Có thể không có gì bạn có thể làm khác đi. Không có khoản dư nào trong ngân sách của bạn. Không có gì bạn có thể cắt giảm.

Nhưng đối với nhiều người, có một vài điều có thể thay đổi. Có thể bạn đang chi tiêu quá nhiều. Vì vậy, hãy trung thực với chính mình. Xem xét các bản sao kê thẻ tín dụng của bạn. Lập một ngân sách thực tế. Cố gắng tuân thủ nó. Nếu bạn không làm được — và hầu hết mọi người đều không làm được — hãy cho mình sự khoan dung (give yourself grace), và thử lại.

Và trước khi bạn thực hiện những thay đổi mang tính thay đổi cuộc đời, chẳng hạn như mua nhà, hãy chắc chắn thực hiện sự thẩm định cần thiết (due diligence).

Cuối cùng, nếu có thể, hãy cố gắng ưu tiên tiết kiệm một phần những gì bạn kiếm được.

Bạn có thể không có khả năng chi trả nhiều bây giờ, nhưng hy vọng hoàn cảnh của bạn sẽ cải thiện. Hãy có một thái độ phát triển (attitude of growth). Tiếp tục cố gắng.

 

P.s

Khóa học Nhà Giao Dich Trong Ngày Thực Chiến 101

https://alexgroup.vn/goc-dao-tao/chuong-trinh-huan-luyen/hoc-that-lam-that-khong-mau-me

Hệ thống tín hiệu Alex ra quyết định Mua Bán trong giao dịch

https://alexgroup.vn/goc-dao-tao/chuong-trinh-huan-luyen/he-thong-tin-hieu-giao-dich


Từ Vựng Tiếng Anh Cần Ghi Nhớ (English Vocabulary to Remember):

  1. Difficult economy /ˈdɪfɪkəlt ɪˈkɑːnəmi/ (n.phr.): Nền kinh tế khó khăn

  2. Sociocultural factors /ˌsoʊsioʊˈkʌltʃərəl ˈfæktərz/ (n.phr.): Các yếu tố văn hóa xã hội

  3. Economic hardship /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈhɑːrdʃɪp/ (n.phr.): Khó khăn kinh tế

  4. Financial health /faɪˈnænʃəl hɛlθ/ (n.phr.): Sức khỏe tài chính

  5. Small, regular expenses /smɔːl ˈrɛɡjələr ɪkˈspɛnsɪz/ (n.phr.): Các chi phí nhỏ, thường xuyên

  6. Financial stability /faɪˈnænʃəl stəˈbɪləti/ (n.phr.): Sự ổn định tài chính

  7. Overspending /ˌoʊvərˈspɛndɪŋ/ (n.): Việc chi tiêu quá nhiều

  8. Monthly budgets /ˈmʌnθli ˈbʌdʒɪts/ (n.phr.): Ngân sách hàng tháng

  9. Over-relying /ˌoʊvər rɪˈlaɪɪŋ/ (v.phr.): Quá phụ thuộc (vào)

  10. Depreciating assets /dɪˈpriːʃieɪtɪŋ ˈæsɛts/ (n.phr.): Các tài sản mất giá

  11. Financial woes /faɪˈnænʃəl woʊz/ (n.phr.): Những khó khăn tài chính

  12. Unnecessary Spending /ʌnˈnɛsəsəri ˈspɛndɪŋ/ (n.phr.): Chi tiêu không cần thiết

  13. Subjective /səbˈdʒɛktɪv/ (adj.): Chủ quan

  14. Mental wellness /ˈmɛntəl ˈwɛlnəs/ (n.phr.): Sức khỏe tinh thần

  15. Never-Ending Payments /ˈnɛvər ˈɛndɪŋ ˈpeɪmənts/ (n.phr.): Các khoản thanh toán không bao giờ dứt

  16. Leaner lifestyle /ˈliːnər ˈlaɪfstaɪl/ (n.phr.): Lối sống tinh gọn hơn

  17. Cushioning yourself from /ˈkʊʃənɪŋ jərˈsɛlf frʌm/ (v.phr.): Giảm bớt, bảo vệ bản thân khỏi

  18. Living Large on Credit Cards /ˈlɪvɪŋ lɑːrdʒ ɑːn ˈkrɛdɪt kɑːrdz/ (n.phr.): Sống sang chảnh bằng thẻ tín dụng

  19. Double-digit interest rates /ˈdʌbəl ˈdɪdʒɪt ˈɪntrəst reɪts/ (n.phr.): Lãi suất hai con số

  20. Median rate of interest /ˈmiːdiən reɪt əv ˈɪntrəst/ (n.phr.): Lãi suất trung bình

  21. Financing /ˈfaɪnænsɪŋ/ (n.): Việc tài trợ, cấp vốn

  22. Amplifies /ˈæmplɪfaɪz/ (v.): Gia tăng, khuếch đại

  23. Disadvantageous /ˌdɪsædvænˈteɪdʒəs/ (adj.): Bất lợi

  24. Utilities /juːˈtɪlətiz/ (n.): Các tiện ích (điện, nước, ga, v.v.)

  25. Carrying and operating costs /ˈkæriɪŋ ænd ˈɑːpəreɪtɪŋ kɔːsts/ (n.phr.): Chi phí duy trì và vận hành

  26. Passionate /ˈpæʃənət/ (adj.): Đam mê

  27. Upkeep and maintenance /ˈʌpkiːp ænd ˈmeɪntənəns/ (n.phr.): Việc chăm sóc và bảo trì

  28. HOA requirements /ˌeɪtʃ oʊ ˈeɪ rɪˈkwaɪərmənts/ (n.phr.): Các yêu cầu của Hiệp hội Chủ nhà

  29. Misusing Home Equity /mɪsˈjuːzɪŋ hoʊm ˈɛkwəti/ (n.phr.): Lạm dụng vốn chủ sở hữu nhà

  30. Refinancing /ˌriːˈfaɪnænsɪŋ/ (n.): Việc tái cấp vốn

  31. Home equity line of credit (HELOC) /hoʊm ˈɛkwəti laɪn əv ˈkrɛdɪt/ (n.phr.): Đường tín dụng vốn chủ sở hữu nhà

  32. Household personal savings rate /ˈhaʊshoʊld ˈpɜːrsənəl ˈseɪvɪŋz reɪt/ (n.phr.): Tỷ lệ tiết kiệm cá nhân của hộ gia đình

  33. Paycheck to paycheck /ˈpeɪtʃɛk tʊ ˈpeɪtʃɛk/ (adv.phr.): Sống qua ngày đoạn tháng (chỉ đủ sống từ lương này đến lương khác)

  34. Precarious position /prɪˈkɛəriəs pəˈzɪʃən/ (n.phr.): Tình thế bấp bênh

  35. Economic recession /ˌiːkəˈnɑːmɪk rɪˈsɛʃən/ (n.phr.): Suy thoái kinh tế

  36. Emergency fund account /ɪˈmɜːrdʒənsi fʌnd əˈkaʊnt/ (n.phr.): Tài khoản quỹ khẩn cấp

  37. Buffer /ˈbʌfər/ (n.): Khoản đệm, vật giảm xóc

  38. Nest egg /nɛst ɛɡ/ (n.phr.): Khoản tiền dành dụm (thường cho tương lai hoặc hưu trí)

  39. Monthly contributions /ˈmʌnθli ˌkɑːntrɪˈbjuːʃənz/ (n.phr.): Các khoản đóng góp hàng tháng

  40. Tax-deferred retirement accounts /tæks dɪˈfɜːrd rɪˈtaɪərmənt əˈkaʊnts/ (n.phr.): Các tài khoản hưu trí hoãn thuế

  41. Tolerate /ˈtɑːləreɪt/ (v.): Chấp nhận, chịu đựng

  42. Qualified financial advisor /ˈkwɑːlɪfaɪd faɪˈnænʃəl ædˈvaɪzər/ (n.phr.): Cố vấn tài chính đủ điều kiện

  43. Power of compounding /ˈpaʊər əv kəmˈpaʊndɪŋ/ (n.phr.): Sức mạnh của lãi kép

  44. Right mindset /raɪt ˈmaɪndsɛt/ (n.phr.): Tư duy đúng đắn

  45. Financial future /faɪˈnænʃəl ˈfjuːtʃər/ (n.phr.): Tương lai tài chính

  46. Priority /praɪˈɔːrəti/ (n.): Sự ưu tiên

  47. Long-term consequences /lɔːŋ tɜːrm ˈkɑːnsəkwənsɪz/ (n.phr.): Các hậu quả lâu dài

  48. Financial stress /faɪˈnænʃəl strɛs/ (n.phr.): Căng thẳng tài chính

  49. Snowball /ˈsnoʊbɔːl/ (v.): Tăng lên như quả cầu tuyết (tăng nhanh và lớn dần)

  50. 28/36 rule /ˈtwɛnti eɪt ˈθɜːrti sɪks ruːl/ (n.phr.): Quy tắc 28/36

  51. Piggy bank /ˈpɪɡi bæŋk/ (n.phr.): Con heo đất (nghĩa bóng: nguồn tiền dễ lấy)

  52. Allocate /ˈæləkeɪt/ (v.): Phân bổ

  53. Economic uncertainties /ˌiːkəˈnɑːmɪk ʌnˈsɜːrtəntiz/ (n.phr.): Những bất ổn kinh tế

  54. Roadmap /ˈroʊdmæp/ (n.): Lộ trình

  55. Future milestones /ˈfjuːtʃər ˈmaɪlstoʊnz/ (n.phr.): Các cột mốc tương lai

  56. Give yourself grace /ɡɪv jərˈsɛlf ɡreɪs/ (v.phr.): Cho mình sự khoan dung, tha thứ cho bản thân

  57. Due diligence /duː ˈdɪlɪdʒəns/ (n.phr.): Sự thẩm định cần thiết (nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định)

  58. Attitude of growth /ˈætɪtjuːd əv ɡroʊθ/ (n.phr.): Thái độ phát triển

Nguồn từ Investopedia