Những Điều Cơ Bản Về Trách Nhiệm Tài Chính (Cùng Học Tiếng Anh)

Những Điều Cơ Bản Về Trách Nhiệm Tài Chính (Cùng Học Tiếng Anh)

Bài viết được cập nhật vào ngày 11 tháng 4 năm 2025, được kiểm duyệt bởi Ebony Howard và kiểm tra tính chính xác bởi Ryan Eichler.

Thu nhập bao nhiêu thì bạn lọt vào Top 1%, 5%, 10% giàu nhất?

Trách nhiệm tài chính (financial responsibility) có nghĩa là gì? Đây là một câu hỏi phức tạp, nhưng cốt lõi của nó là một sự thật đơn giản: Để có trách nhiệm tài chính, bạn cần sống trong khả năng của mình (live within your means). Và để sống trong khả năng của mình, bạn phải chi tiêu ít hơn số tiền bạn kiếm được (spend less than you make).

Những Điểm Chính:

  • Chỉ trả khoản thanh toán tối thiểu (minimum payment) trên thẻ tín dụng (credit cards) mỗi tháng là không đủ. Để có trách nhiệm tài chính, bạn cần thanh toán đầy đủ số dư (pay off your balance in full) mỗi tháng.
  • Điều quan trọng là phải biết sự khác biệt giữa những gì bạn cần (needs) và những gì bạn muốn (wants) — và chỉ mua "những thứ bạn muốn" nếu bạn có đủ khả năng (afford it).
  • Nếu bạn không có quỹ khẩn cấp (emergency fund) đủ để trang trải chi phí sinh hoạt (expenses) từ ba đến sáu tháng, thì hôm nay là ngày để bắt đầu tiết kiệm (saving) cho quỹ đó.

Thẻ Tín Dụng và Nợ (Credit Cards and Debt):

Nếu bạn thực sự muốn có trách nhiệm tài chính, chỉ cần có khả năng thanh toán khoản thanh toán tối thiểu hàng tháng trên thẻ tín dụng của bạn là không đủ. Trên thực tế, việc bạn không thể thanh toán đầy đủ số dư cho thấy rằng bạn đã chi tiêu nhiều hơn số tiền bạn kiếm được. Sử dụng thẻ tín dụng có trách nhiệm (responsible use of credit) có nghĩa là thanh toán đầy đủ số dư trên tài khoản của bạn mỗi tháng.

Cân Nhắc Lãi Suất (Consider the Interest):

Lý luận tương tự (same logic) áp dụng cho tất cả các khoản thanh toán định kỳ (recurring payments) liên quan đến việc trả lãi (interest). Hãy nghĩ về nó: Trả lãi cho bất kỳ thứ gì có nghĩa là bạn đang chi tiêu nhiều hơn cho món đồ đó so với giá mua (purchase price). Điều đó có vẻ là lựa chọn có trách nhiệm nhất hay chỉ là thuận tiện nhất?

Khi các khoản thanh toán lãi được tính vào giá mua, bạn đang chi tiêu nhiều hơn để có được món đồ đó so với những gì nhà sản xuất (manufacturer) của món đồ đó nghĩ nó đáng giá.

Tất nhiên, một số khoản thanh toán lãi là không thể tránh khỏi (unavoidable), chẳng hạn như các khoản thế chấp (mortgages) và thanh toán xe hơi (car payments). Trong những trường hợp này, giảm thiểu (minimizing) số tiền bạn chi tiêu cho lãi suất mỗi tháng là hành động có trách nhiệm nhất.

Những Thứ Cần Thiết so với Sự Xa Xỉ (Necessities vs. Luxuries):

Đối với nhiều người, việc cắt giảm (cutting down on) lãi suất và vay mượn (borrowing) thì dễ nói hơn làm, nhưng trên thực tế, điều đó thực sự phụ thuộc vào việc biết sự khác biệt giữa những thứ cần thiết và những thứ xa xỉ.

Ví dụ, mua một ngôi nhà (buying a home) một cách có trách nhiệm tài chính có nghĩa là bạn nên mua một ngôi nhà mà không "làm bạn phá sản" (break the bank). Trong thuật ngữ tài chính, điều này có nghĩa là nó không nên có giá hơn hai hoặc 2,5 lần thu nhập hàng năm của bạn (annual income). Một quy tắc chung (rule of thumb) khác là khoản thanh toán thế chấp hàng tháng (monthly mortgage payment) của bạn không nên tốn hơn 30% thu nhập ròng hàng tháng (monthly take-home pay) của bạn.

Điều đó nói rằng, việc có trách nhiệm tài chính có phụ thuộc vào thu nhập của bạn (income). Nếu bạn là một cá nhân có giá trị tài sản ròng cực cao (ultra-high-net-worth individual), bạn có thể dễ dàng đủ khả năng mua một chiếc máy bay phản lực (jet), một chiếc siêu du thuyền (mega-yacht) và một biệt thự (mansion) ở miền Nam nước Pháp. Sau tất cả, không có gì vô trách nhiệm (irresponsible) về việc mua những thứ bạn có thể đủ khả năng chi trả.

Trả Tiền Cho Bản Thân Trước (Paying Yourself First):

Đối với hầu hết mọi người, tiết kiệm là một hoạt động (activity) cần được thực hiện một cách nghiêm túc (seriously). Một cách tuyệt vời để làm điều này là khi bạn nhận được tiền lương (paycheck) — và trước khi bạn thanh toán các hóa đơn (bills) của mình — hãy trả tiền cho bản thân trước. Một mục tiêu tốt để tiết kiệm là 10%.

Khi nói đến tiết kiệm, đầu tư vào thị trường chứng khoán (investing in the stock market) có thể là lựa chọn sinh lời (profitable) nhất hiện có. Chắc chắn, đầu tư liên quan đến rủi ro (risk), nhưng chấp nhận rủi ro có tính toán (calculated risks) đôi khi là điều cần thiết (necessity). Cách tiếp cận có trách nhiệm (responsible way) là có một kế hoạch (plan).

Bắt đầu bằng cách xem xét các chiến lược phân bổ tài sản (asset allocation strategies) để tìm hiểu cách chọn sự kết hợp phù hợp (right mix) của chứng khoán (securities) cho chiến lược đầu tư của bạn. Từ đó, đóng góp (contribute) vào kế hoạch tiết kiệm do chủ lao động tài trợ (employer-sponsored savings plan) nếu có một kế hoạch như vậy.

Quan Trọng:

Hầu hết các nhà tuyển dụng (employers) đề nghị khớp (match) các khoản đóng góp của bạn lên đến một tỷ lệ phần trăm nhất định (certain percentage), vì vậy bằng cách đóng góp ít nhất đủ để nhận được khoản khớp, bạn kiếm được lợi nhuận đảm bảo (guaranteed return) trên khoản đầu tư của mình.

Nếu tài chính của bạn cho phép (permit), hãy tối đa hóa (maximize) các cơ hội tiết kiệm được hoãn thuế (tax-deferred savings opportunities) bằng cách đóng góp toàn bộ số tiền mà kế hoạch cho phép. Sau khi bạn bắt đầu đầu tư, hãy theo dõi (monitor) tiến trình (progress) mà bạn đang thực hiện hướng tới các mục tiêu của mình và tái cân bằng (rebalance) danh mục đầu tư (portfolio) của bạn khi cần thiết để đi đúng hướng (remain on track).

Quỹ Khẩn Cấp (Emergency Fund):

Trách nhiệm tài chính có nghĩa là chuẩn bị cho những điều bất ngờ (unexpected). Hầu hết các chuyên gia (experts) đều đồng ý rằng bạn cần có khả năng tự trang trải tài chính (financially support yourself) trong ít nhất ba đến sáu tháng mà không có thu nhập (income). Nếu bạn đã kết hôn (married) và đã quen với việc sống bằng hai khoản lương (dual paychecks), điều này có nghĩa là có thể thanh toán các hóa đơn cần thiết (necessary bills) như thế chấp, thực phẩm (food) và các tiện ích (utilities) bằng một khoản thu nhập, hoặc thậm chí không có thu nhập nào. Nếu một khoản lương bị lỡ (missed paycheck) sẽ làm bạn "phá sản" về mặt tài chính, thì đã đến lúc tạo một quỹ khẩn cấp.

Đừng Cố Theo Kịp Người Hàng Xóm (Don't Keep Up With the Joneses):

Trách nhiệm tài chính có nghĩa là làm những gì bạn phải làm để chăm sóc (take care of) các nhu cầu (needs) của bạn và nhu cầu của gia đình bạn (family). Để điều này xảy ra, trọng tâm của bạn (focus) nên là bên trong (internal). Những người hàng xóm (neighbors) không trả các hóa đơn của bạn, vì vậy thói quen chi tiêu của họ (spending habits) không nên quyết định (dictate) thói quen của bạn hoặc đặt ra tiêu chuẩn (set the bar) cho mức sống (standard of living) của bạn.

Lập Ngân Sách (Budgeting):

Có một ngân sách (budget) là một trong những trụ cột (pillars) cốt lõi (core) của trách nhiệm tài chính. Bạn nên biết tiền của bạn đang đi đâu (where your money is going). Chủ doanh nghiệp (business owners) biết tầm quan trọng (importance) của việc hiểu dòng tiền (cash flows) và bảng cân đối kế toán (balance sheets) của họ. Do đó, không có doanh nghiệp (business) thành công nào tồn tại mà không có ngân sách. Bạn cũng vậy.

Số Tiền Trung Bình (Average) Mà Một Người Nợ Thẻ Tín Dụng Là Bao Nhiêu?

Trong quý 3 năm 2024 (Q3 2024), nợ thẻ tín dụng trung bình trên toàn quốc (national average credit card debt) là 7.236 đô la.

Quy Tắc 50/30/20 Là Gì?

50/30/20 là một hệ thống lập ngân sách (budgeting system) nói rằng bạn nên dành 50% tiền lương (paycheck) của mình cho những thứ cần thiết (needs), 30% cho những thứ bạn muốn (wants) và 20% cho tiết kiệm (savings) hoặc trả nợ (debt).

"Trả Tiền Cho Bản Thân Trước" Là Gì?

"Trả tiền cho bản thân trước" là một cách để đảm bảo rằng bạn đạt được tiến bộ (make progress) đối với các mục tiêu tiết kiệm của mình (savings goals). Bạn trả cho chính mình — tức là khoản tiết kiệm của bạn — trước khi bạn thanh toán các nghĩa vụ khác (other obligations). Bạn có thể cố gắng thực hiện việc này trên cơ sở hàng tháng (month-to-month basis), hoặc bạn có thể tự động hóa (automate) nó, để bạn không phải nghĩ về nó.

Điểm Mấu Chốt (The Bottom Line):

Cuối cùng, trách nhiệm tài chính có nghĩa là sống trong khả năng của bạn (living within your means), bất kể mức độ của những phương tiện đó (level of those means). Vì vậy, hãy xem xét kỹ tình hình tài chính của bạn (financial situation), đánh giá thói quen kiếm tiền (earning) và chi tiêu (spending habits) của bạn, và thực hiện các điều chỉnh cần thiết (necessary adjustments) để đưa bạn vào nền tảng tài chính có trách nhiệm (responsible financial footing).

P.s

Khóa học Nhà Giao Dịch Thực Chiến 101:

https://alexgroup.vn/goc-dao-tao/chuong-trinh-huan-luyen/hoc-that-lam-that-khong-mau-me

Công ty Quỹ Cấp Vốn Bulenox, Mỹ:

https://alexgroup.vn/tai-chinh-101/chung-khoan/project-x-bulenox-trade-muot-tren-smartphone

XM Broker:

https://alexgroup.vn/tai-chinh-101/chung-khoan/xm-broker-minh-thay-on-ap

Hệ thống Tín Hiệu Alex Quyết Định Mua Bán: 

https://alexgroup.vn/goc-dao-tao/chuong-trinh-huan-luyen/he-thong-tin-hieu-giao-dich

 

 


Chú thích từ vựng (Vocabulary):

Từ vựng (Vocabulary)Phiên âm (Pronunciation)Nghĩa (Meaning)
Financial responsibility/faɪˈnænʃəl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/Trách nhiệm tài chính
Live within your means/lɪv wɪˈðɪn jər miːnz/Sống trong khả năng của bạn
Spend less than you make/spend les ðən juː meɪk/Chi tiêu ít hơn số tiền bạn kiếm được
Minimum payment/ˈmɪnɪməm ˈpeɪmənt/Khoản thanh toán tối thiểu
Credit card(s)/ˈkredɪt kɑːrd(z)/Thẻ tín dụng
Pay off your balance in full/peɪ ɔːf jər ˈbæləns ɪn fʊl/Thanh toán đầy đủ số dư
Needs/niːdz/Những thứ cần thiết
Wants/wɒnts/Những thứ bạn muốn
Afford/əˈfɔːrd/Có khả năng chi trả
Emergency fund/ɪˈmɜːrdʒənsi fʌnd/Quỹ khẩn cấp
Expenses/ɪkˈspensɪz/Chi phí sinh hoạt
Saving/ˈseɪvɪŋ/Tiết kiệm
Interest/ˈɪntrəst/Lãi suất
Purchase price/ˈpɜːrtʃəs praɪs/Giá mua
Manufacturer/ˌmænjʊˈfæktʃərər/Nhà sản xuất
Mortgages/ˈmɔːrɡɪdʒɪz/Thế chấp
Car payments/kɑːr ˈpeɪmənts/Thanh toán xe hơi
Minimizing/ˈmɪnɪmaɪzɪŋ/Giảm thiểu
Borrowing/ˈbɒroʊɪŋ/Vay mượn
Buying a home/ˈbaɪɪŋ ə hoʊm/Mua một ngôi nhà
Break the bank/breɪk ðə bæŋk/"Phá sản" về mặt tài chính
Annual income/ˈænjuəl ˈɪnkʌm/Thu nhập hàng năm
Monthly mortgage payment/ˈmʌnθli ˈmɔːrɡɪdʒ ˈpeɪmənt/Khoản thanh toán thế chấp hàng tháng
Monthly take-home pay/ˈmʌnθli teɪk hoʊm peɪ/Thu nhập ròng hàng tháng
Ultra-high-net-worth individual/ˈʌltrə haɪ net wɜːθ ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/Cá nhân có giá trị tài sản ròng cực cao
Jet/dʒet/Máy bay phản lực
Mega-yacht/ˈmeɡə jɒt/Siêu du thuyền
Mansion/ˈmænʃən/Biệt thự
Irresponsible/ˌɪrɪˈspɒnsəbl/Vô trách nhiệm
Paying yourself first/ˈpeɪɪŋ jərˈself fɜːrst/Trả tiền cho bản thân trước
Activity/ækˈtɪvəti/Hoạt động
Seriously/ˈsɪəriəsli/Nghiêm túc
Paycheck/ˈpeɪtʃek/Tiền lương
Bills/bɪlz/Hóa đơn
Investing in the stock market/ɪnˈvestɪŋ ɪn ðə stɒk ˈmɑːrkɪt/Đầu tư vào thị trường chứng khoán
Profitable/ˈprɒfɪtəbl/Sinh lời
Risk/rɪsk/Rủi ro
Calculated risks/ˈkælkjuleɪtɪd rɪsks/Rủi ro có tính toán
Necessity/nəˈsesəti/Điều cần thiết
Responsible way/rɪˈspɒnsəbl weɪ/Cách tiếp cận có trách nhiệm
Plan/plæn/Kế hoạch
Asset allocation strategies/ˈæset ˌæləˈkeɪʃən ˈstrætədʒiz/Chiến lược phân bổ tài sản
Securities/sɪˈkjʊərətiːz/Chứng khoán
Contribute/kənˈtrɪbjuːt/Đóng góp
Employer-sponsored savings plan/ɪmˈplɔɪər ˈspɒnsərd ˈseɪvɪŋz plæn/Kế hoạch tiết kiệm do chủ lao động tài trợ
Employers/ɪmˈplɔɪərz/Nhà tuyển dụng
Match/mætʃ/Khớp
Certain percentage/ˈsɜːrtn pərˈsentɪdʒ/Một tỷ lệ phần trăm nhất định
Guaranteed return/ˌɡærənˈtiːd rɪˈtɜːrn/Lợi nhuận đảm bảo
Permit/pərˈmɪt/Cho phép
Maximize/ˈmæksɪmaɪz/Tối đa hóa
Tax-deferred savings opportunities/tæks dɪˈfɜːrd ˈseɪvɪŋz ˌɒpərˈtjuːnətiz/Các cơ hội tiết kiệm được hoãn thuế
Monitor/ˈmɒnɪtər/Theo dõi
Progress/ˈproʊɡres/Tiến trình
Rebalance/riːˈbæləns/Tái cân bằng
Portfolio/pɔːrtˈfoʊliːoʊ/Danh mục đầu tư
Remain on track/rɪˈmeɪn ɒn træk/Đi đúng hướng
Emergency Fund/ɪˈmɜːrdʒənsi fʌnd/Quỹ khẩn cấp
Unexpected/ˌʌnɪkˈspektɪd/Bất ngờ
Experts/ˈekspɜːrts/Các chuyên gia
Financially support yourself/faɪˈnænʃəli səˈpɔːrt jərˈself/Tự trang trải tài chính
Income/ˈɪnkʌm/Thu nhập
Married/ˈmærid/Đã kết hôn
Dual paychecks/ˈdjuːəl ˈpeɪtʃeks/Hai khoản lương
Necessary bills/ˈnesəseri bɪlz/Các hóa đơn cần thiết
Food/fuːd/Thực phẩm
Utilities/juːˈtɪlətiz/Các tiện ích
Missed paycheck/mɪst ˈpeɪtʃek/Khoản lương bị lỡ
Don't keep up with the Joneses/doʊnt kiːp ʌp wɪð ðə ˈdʒoʊnzɪz/Đừng cố theo kịp người hàng xóm
Take care of/teɪk ker əv/Chăm sóc
Needs/niːdz/Nhu cầu
Family/ˈfæməli/Gia đình
Focus/ˈfoʊkəs/Trọng tâm
Internal/ɪnˈtɜːrnl/Bên trong
Neighbors/ˈneɪbərz/Người hàng xóm
Spending habits/ˈspendɪŋ ˈhæbɪts/Thói quen chi tiêu
Dictate/ˈdɪkteɪt/Quyết định
Set the bar/set ðə bɑːr/Đặt ra tiêu chuẩn
Standard of living/ˈstændərd əv ˈlɪvɪŋ/Mức sống
Budgeting/ˈbʌdʒɪtɪŋ/Lập ngân sách
Budget/ˈbʌdʒɪt/Ngân sách
Pillars/ˈpɪlərz/Trụ cột
Core/kɔːr/Cốt lõi
Business owners/ˈbɪznəs ˈoʊnərz/Chủ doanh nghiệp
Importance/ɪmˈpɔːrtns/Tầm quan trọng
Cash flows/kæʃ floʊz/Dòng tiền
Balance sheets/ˈbæləns ʃiːts/Bảng cân đối kế toán
Business/ˈbɪznəs/Doanh nghiệp
Average/ˈævərɪdʒ/Trung bình
Q3 2024/kjuː θriː tuː ˈθaʊzənd ænd ˈtwenti fɔːr/Quý 3 năm 2024
National average credit card debt/ˈnæʃənəl ˈævərɪdʒ ˈkredɪt kɑːrd det/Nợ thẻ tín dụng trung bình trên toàn quốc
50/30/20 rule/ˈfɪfti ˈθɜːrti ˈtwenti ruːl/Quy tắc 50/30/20
Paycheck/ˈpeɪtʃek/Tiền lương
Needs/niːdz/Những thứ cần thiết
Wants/wɒnts/Những thứ bạn muốn
Savings/ˈseɪvɪŋz/Tiết kiệm
Debt/det/Nợ
Make progress/meɪk ˈproʊɡres/Đạt được tiến bộ
Savings goals/ˈseɪvɪŋz ɡoʊlz/Mục tiêu tiết kiệm
Other obligations/ˈʌðər ˌɒblɪˈɡeɪʃənz/Các nghĩa vụ khác
Automate/ˈɔːtəmeɪt/Tự động hóa
The bottom line/ðə ˈbɒtəm laɪn/Điểm mấu chốt
Living within your means/ˈlɪvɪŋ wɪˈðɪn jər miːnz/Sống trong khả năng của bạn
Level of those means/ˈlevəl əv ðoʊz miːnz/Mức độ của những phương tiện đó
Financial situation/faɪˈnænʃəl ˌsɪtʃuˈeɪʃən/Tình hình tài chính
Earning habits/ˈɜːrnɪŋ ˈhæbɪts/Thói quen kiếm tiền
Spending habits/ˈspendɪŋ ˈhæbɪts/Thói quen chi tiêu
Necessary adjustments/ˈnesəseri əˈdʒʌstmənts/Các điều chỉnh cần thiết
Responsible financial footing/rɪˈspɒnsəbl faɪˈnænʃəl ˈfʊtɪŋ/Nền tảng tài chính có trách nhiệm

 

#TrachNhiemTaiChinh #QuanLyTienBac #HocTiengAnh #GiaoDucTaiChinh

Nguồn từ Investopedia